Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matrimonial




matrimonial
[,mætri'mounjəl]
tính từ
(thuộc) hôn nhân
a matrimonial dispute/problem
một cuộc tranh chấp/vấn đề hôn nhân


/,mætri'mounjəl/

tính từ
(thuộc) hôn nhân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "matrimonial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.