Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mealiness




mealiness
['milinis]
danh từ
tính chất giống bột; tính chất có bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột


/'mi:linis/

danh từ
tính chất giống bột; tính chất có bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột

Related search result for "mealiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.