Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meddler




meddler
['medlə]
danh từ
người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy


/'medlə/

danh từ
người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy

Related search result for "meddler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.