Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mediate




mediate
['mi:dieit]
tính từ
gián tiếp
trung gian
nội động từ
làm trung gian hoà giải
to mediate between two warring nations
làm trung gian để điều đình giữa hai nước đang đánh nhau
ngoại động từ
điều đình, dàn xếp



gián tiếp, có cách quãng; trung gian

/'mi:diit/

tính từ
gián tiếp
trung gian

nội động từ
làm trung gian để điều đình
to mediate between two warring nations làm trung gian để điều đình giữa hai nước đang đánh nhau

ngoại động từ
điều đình, hoà giải, dàn xếp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mediate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.