Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
medic




medic
['medik]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
(quân sự) lính cứu thương


/'medik/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
(quân sự) anh cứu thương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "medic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.