Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
medley




medley
['medli]
danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp
bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục


/'medli/

danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp
bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "medley"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.