Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meed




meed
[mi:d]
danh từ
phần thưởng


/mi:d/

danh từ, (thơ ca)
phần thưởng
phần được hưởng (trong sự khen thưởng)

Related search result for "meed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.