Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
menacing




tính từ
hăm doạ; đe doạ



menacing
['menəsiη]
tính từ
hăm doạ; đe doạ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "menacing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.