Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mending




danh từ
vật được vá/tu sữa/sửa chữa
sự vá lại/sửa chữa/tu sữa



mending
['mendiη]
danh từ
vật được vá/tu sữa/sửa chữa
sự vá lại/sửa chữa/tu sữa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.