Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mess up




mess+up

[mess up]
saying && slang
do a bad job, ruin it, screw up
The manager messed up. He spent too much money on advertising.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.