Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
midway




midway
['mid'wei]
tính từ & phó từ
(midway between something and something) ở giữa; ở nửa đường
The two villages are a mile apart and my house lies midway between them
hai làng cách nhau một dặm đường và nhà tôi nằm giữa hai làng


/'mid'wei/

danh từ
nửa đường, giữa đường

tính từ & phó từ
ở nửa đường, nửa chừng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "midway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.