Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mildness




mildness
['maildnis]
danh từ
tính nhẹ, tính êm
tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà


/'maildnis/

danh từ
tính nhẹ, tính êm
tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.