Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
minify




minify
['minifai]
ngoại động từ
làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm giảm tính chất quan trọng


/'minifai/

ngoại động từ
làm nhỏ đi, làm cho bé đi; làm giảm tính chất quan trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "minify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.