Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misanthropic




misanthropic
[,misən'θrɔpik]
Cách viết khác:
misanthropical
[,misən'θrɔpikl]
tính từ
ghét con người hoặc xã hội loài người; không tin con người hoặc xã hội loài người


/,mizən'θrɔpik/ (misanthropical) /,mizən'θrɔpikəl/

tính từ
ghét người

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misanthropic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.