Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mounting




mounting
['mouldiη]
danh từ
sự trèo, sự lên
sự tăng lên
giá, khung



(máy tính) lắp ráp; khung
panel m. lắp ráp theo bảng
rack m. lắp ráp trên giá

/'mouldiɳ/

danh từ
sự trèo, sự lên
sự tăng lên
giá, khung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mounting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.