Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muggy




muggy
['mʌgi]
tính từ
nồm ấm, oi bức


/'mʌgi/

tính từ
nồm ấm, oi bức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "muggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.