Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nón cụt


[nón cụt]
(toán) Truncated cone.



(toán) Truncated cone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.