Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nạng



noun
fork
noun
crutch
đi bằng nạng to walk with crutches

[nạng]
to push
Nạng thuyền xuống nước
To push the boat into the water
crutch
đi bằng nạng
to walk with/on crutches; to move around on crutches



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.