Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nạy



verb
to pry; to prize
nạy cái nắp lên to prize a lid open

[nạy]
to pry something open; to prise something open; to lever something open; to force
Nạy cái nắp lên
To prize a lid open
Nạy cái nắp ra khỏi cái hũ
To pry a lid off a jar
Anh ta lấy một thanh gỗ nạy cái hộp ra
He levered the box open with a piece of wood



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.