Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nacreous




nacreous
['neikriəs]
Cách viết khác:
nacrous
['neikrəs]
như nacrous


/'neikrəs/ (nacreous) /'neikriəs/

tính từ
lóng lánh như xà cừ; trắng đục như xà cừ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nacreous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.