Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngưỡng cửa


[ngưỡng cửa]
threshold, doorstep.
Đứng ở ngưỡng cửa
to stand at the thershold, to stand on the doorstep.



threshold, doorstep
Đứng ở ngưỡng cửa to stand at the thershold, to stand on the doorstep


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.