Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngừa


[ngừa]
xem phòng ngừa



Prevent
Phương châm ngừa bệnh The principle of disease prevention, the prophylactic principle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.