Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngự sử


[ngự sử]
Court counsellor; counsellor of the Court



Royal adviser (in charge of preventing the rule from doing wrong)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.