Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhào


[nhào]
Fall headlong.
Trượt chân nhào xuống sông
To slip and fall headlong into the river
Knead.
Nhào bột làm bánh
To knead dough anf make the cake.
throw oneself (on, upon); rush (to)
somersault; turn a somersault; topsy-turvy
knead



Fall headlong
Trượt chân nhào xuống sông To slip and fall headlong into the river
Knead
Nhào bột làm bánh To knead dough anf make the cake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.