Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhất định



verb
to decide; to determine

[nhất định]
fixed; given
to be determined to do something
to be sure to do something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.