Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhập cư


[nhập cư]
to immigrate
Chính phủ muốn hạn chế tình trạng nhập cư
The government wants to reduce immigration
Tuân thủ các quy định về nhập cư
To obey immigration regulations
Người nhập cư
Immigrant
Lập hồ sơ những người nhập cư bất hợp pháp
To build up a file on illegal immigrants



Immigrate
Dân nhập cư Immigrants


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.