Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhợ



noun
String, fine cord
adj
(cũng nói lợ) Sweetish
nhờ nhợ (láy,ý giảm)
Canh cho đường nhờ nhợ thế nào ấy The soup with sugar added to it tasted unpleasantly sweetish

[nhợ]
String, fine cord, rope
(cũng nói lợ) Sweet, weetish
cũng như nhờ nhợ (láy, ý giảm).
Canh cho đường nhờ nhợ thế nào ấy
The soup with sugar added to it tasted unpleasantly sweetish.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.