Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhanh mắt


[nhanh mắt]
quick-sighted; quick-eyed; sharp-eyed



Sharp-eyed, quick-eyed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.