Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nicy




nicy
['naisi]
anh từ
kẹo, que kẹo


/'naisi/

danh từ
nhuây kẹo que

Related search result for "nicy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.