Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noetic




noetic
[nou'etik]
tính từ
(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh thần
trừu tượng
danh từ, số ít hoặc số nhiều
khoa lý trí (nghiên cứu lý trí con người)


/nou'etik/

tính từ
(thuộc) lý trí, (thuộc) tinh thần
trừu tượng

danh từ, số ít hoặc số nhiều
khoa lý trí (nghiên cứu lý trí con người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.