Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nonpareil




nonpareil
[,nɔnpə'reil]
tính từ
không sánh được, vô song, không bì được
danh từ
người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai, vật không gì sánh kịp


/'nɔnpərel/

tính từ
không sánh được, vô song, không bì được

danh từ
người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai, vật không gì sánh kịp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.