Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nuke




nuke
[nju:k; US nu:k]
danh từ
(từ lóng) vũ khí hạt nhân
ngoại động từ
tấn công bằng vũ khí hạt nhân

[nuke]
saying && slang
heat in a microwave oven, zap
If you nuke a potato, it cooks in about seven minutes.



Xoá toàn bộ một thư mục hoặc toàn bộ đựa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.