Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nutriment




nutriment
['nju:trimənt]
danh từ
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng


/'nju:trimənt/

danh từ
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nutriment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.