Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
olfactory




olfactory
[ɔl'fæktəri]
tính từ
ngửi
(thuộc) khứu giác
olfactory nerves
thần kinh khứu giác
danh từ, (thường) số nhiều
cơ quan khứu giác


/ɔl'fæktəri/

tính từ
(thuộc) sự ngửi
(thuộc) khứu giác
olfactory nerves thần kinh khứu giác

danh từ, (thường) số nhiều
cơ quan khứu giác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.