Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
omicron





omicron
[ou'maikrən]
Cách viết khác:
omikron
[ou'maikrən]
danh từ
o ngắn (chữ cái Hy-lạp)



omicrôn

/ou'maikrən/

danh từ
o ngắn (chữ cái Hy-lạp)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.