Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opaline




opaline
['oupəlain]
tính từ
(thuộc) opan; như opan
opan ring
nhẫn ôpan
trắng đục; trắng sửa
danh từ
kính trắng đục; kính trắng sửa
(khoáng vật học) Opalin


/'oupəlain/

tính từ
(thuộc) opan; như opan['oupəli:n]

danh từ
kính trắng đục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opaline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.