Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opera





opera
['ɔprə]
danh từ, số nhiều của opus
danh từ
nhạc kịch, ôpêra
(the opera) nghệ thuật opêra
đoàn biễu diễn ôpêra
tickets for the opera
vé đi xem ôpêra
the Vienna State Opera
đoàn ôpêra quốc gia Vienna


/'ɔpərə/

danh từ, số nhiều của opus

danh từ
Opêra
((thường) the opera) nghệ thuật opêra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opera"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.