Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ormer




ormer
['ɔ:mə]
danh từ
(động vật học) loài tai biển


/'ɔ:mə/

danh từ
(động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ormer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.