Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ornamentation




ornamentation
[,ɔ:nəmen'tei∫n]
danh từ
sự trang hoàng, sự trang trí


/,ɔ:nəmen'teiʃn/

danh từ
sự trang hoàng, sự trang trí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ornamentation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.