Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oscillator




oscillator
['ɔsileitə]
danh từ
máy tạo dao động



(vật lí) cái dao động, máy (phát) dao động
coupled o.s cái dao động ngẫu hợp
damped harmonic o. máy dao động điều hoà tắt dần
harmonic o. máy dao động điều hoà
linear o. cái dao động tuyến tính
simple o. cái dao động đơn

/'ɔsileitə/

danh từ
máy dao động

Related search result for "oscillator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.