Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
padding




padding
['pædiη]
danh từ
sự đệm, sự lót, sự độn
vật đệm, vật lót, vật độn
tư liệu không cần thiết (câu, sách, bài tiểu luận...)


/'pædiɳ/

danh từ
sự đệm, sự lót, sự độn
vật đệm, vật lót, vật độn
từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)

Related search result for "padding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.