Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paddy




paddy
['pædi]
danh từ
như paddy-field
(thông tục) Paddy người Ai-len
thóc, lúa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạo
dụng cụ để khoan
như paddywhack


/'pædi/

danh từ
(thông tục) Paddy người Ai-len
thóc, lúa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng lúa, ruộng lúa
dụng cụ để khoan

danh từ (paddywhack) /'pædiwæk/
(thông tục) cơn giận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paddy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.