Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pageantry




pageantry
['pædʒəntri]
danh từ
cảnh lộng lẫy, ngoạn mục
cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch
the pageantry of a coronation
cảnh ngoạn mục của buổi lễ đăng quang


/'pædʤəntri/

danh từ
cảnh lộng lẫy
cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

Related search result for "pageantry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.