Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pail



/peid/

danh từ

cái thùng, cái xô

thùng (đầy), xô (đầy)

    half a pail of milk nửa xô sữa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.