Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paillette




paillette
[pæl'jet]
danh từ
vảy kim tuyến (để dưới lớp mềm hay trên vải cho óng ánh)


/pæl'jet/

danh từ
vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)

Related search result for "paillette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.