Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palate





palate
['pælət]
danh từ
vòm miệng, hàm ếch, ngạc
the hard/ soft palate
vòm miệng cứng/mềm (nghĩa là ở phần trước/sau của vòm miệng)
khẩu vị
to have a delicate palate
rất sành ăn
a refined palate
khẩu vị tinh tế


/'pælətl/

danh từ
(giải phẫu) vòm miệng
khẩu vị; ý thích
to have a delicate palate rất sành ăn

Related search result for "palate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.