Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palette





palette


palette

A palette holds an artist's paints.

['pælit]
danh từ
(hội họa) bảng màu pálet (như) pallet
màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó)


/'pælit/

danh từ
(hội họa) bảng màu ((cũng) pallet)
màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.