Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palmy




palmy
['pɑ:mi]
tính từ
(thuộc) cây cọ; giống cây cọ, họ cọ
huy hoàng, phồn vinh, rực rỡ
palmy days
những ngày huy hoàng


/'pɑ:mi/

tính từ
(thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ
chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ
palmy days những ngày huy hoàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palmy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.