Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palpitation




palpitation
[,pælpi'tei∫n]
danh từ
sự đập nhanh, đánh trống ngực (tim mạch); sự hồi hộp


/,pælpi'teiʃn/

danh từ
sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp
trống ngực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palpitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.