Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pannage




pannage
['pænidʒ]
danh từ
quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn
tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn
quả làm thức ăn cho lợn (quả sến, quả dẻ...)


/'pænidʤ/

danh từ
quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn
tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn
quả làm thức ăn cho lợn (quả sến, quả dẻ...)

Related search result for "pannage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.